TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Danh giá tiếng Nga là gì?

"danh giá" trong tiếng Nga là репута́ция (danh từ).

репута́ция Danh từ

reputácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh giá, thanh danh, danh tiếng, tiếng tăm; tiếng ((viết tắt)).

  • незапя́тнанная репута́ция danh giá trong sạch, thanh danh không chút gợn bẩn
  • по́льзоваться хоро́шей репута́цией được tiếng thơm, được tiếng tốt, có danh tiếng

Xem đầy đủ từ "репута́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "danh giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Danh giá tiếng Nga là gì?

"danh giá" trong tiếng Nga là репута́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.