TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реноме́

giống trungbất động vật
renomɛ́[rʲɪnɐˈmɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реноме́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реноме́ nghĩa là danh giá, danh tiếng.

Nghĩa của реноме́

Danh từ

  1. Danh giá, danh tiếng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với реноме́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

реноме nghĩa là gì?

реноме (danh từ) nghĩa là danh giá, danh tiếng.

реноме đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реноме́ (phiên âm Latinh renomɛ́, IPA [rʲɪnɐˈmɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.