Dao găm tiếng Nga là gì?
"dao găm" trong tiếng Nga là кинжа́л (danh từ).
кинжа́л Danh từ
kinžál giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dao găm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dao găm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dao găm tiếng Nga là gì?
"dao găm" trong tiếng Nga là кинжа́л (danh từ).