TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Diễn tập tiếng Nga là gì?

"diễn tập" trong tiếng Nga là репети́ровать (động từ).

репети́ровать Động từ

repetírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diễn tập, diễn thử, tập duyệt.

  • тк. несов. (ученица) dạy kèm, kèm

Xem đầy đủ từ "репети́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diễn tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Diễn tập tiếng Nga là gì?

"diễn tập" trong tiếng Nga là репети́ровать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.