Diễn tập tiếng Nga là gì?
"diễn tập" trong tiếng Nga là репети́ровать (động từ).
репети́ровать Động từ
repetírovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diễn tập, diễn thử, tập duyệt.
- тк. несов. (ученица) dạy kèm, kèm
Xem đầy đủ từ "репети́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diễn tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Diễn tập tiếng Nga là gì?
"diễn tập" trong tiếng Nga là репети́ровать (động từ).