TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Diễu binh tiếng Nga là gì?

"diễu binh" trong tiếng Nga là пара́д (danh từ).

пара́д Danh từ

parád giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cuộc] duyệt binh, diễu binh.

  • Какой прекрасный военный парад! Buổi diễu binh đẹp thế!
  • принима́ть пара́дом chỉ huy duyệt binh (diễu binh)

Xem đầy đủ từ "пара́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diễu binh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Diễu binh tiếng Nga là gì?

"diễu binh" trong tiếng Nga là пара́д (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.