Diễu binh tiếng Nga là gì?
"diễu binh" trong tiếng Nga là пара́д (danh từ).
пара́д Danh từ
parád giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cuộc] duyệt binh, diễu binh.
- Какой прекрасный военный парад! Buổi diễu binh đẹp thế!
- принима́ть пара́дом chỉ huy duyệt binh (diễu binh)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diễu binh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Diễu binh tiếng Nga là gì?
"diễu binh" trong tiếng Nga là пара́д (danh từ).