Do thái tiếng Nga là gì?
"do thái" trong tiếng Nga là евре́йский (tính từ).
евре́йский Tính từ
jevréjskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Do thái.
Xem đầy đủ từ "евре́йский": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "do thái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Do thái tiếng Nga là gì?
"do thái" trong tiếng Nga là евре́йский (tính từ).