TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gà trống tiếng Nga là gì?

"gà trống" trong tiếng Nga là пету́х (danh từ).

пету́х Danh từ

petúx giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con gà sống, gà trống.

  • Петух не несёт яиц. Con gà trống không đẻ trứng.
  • бойцо́вый пету́х [con] gà chọi, gà đá

Xem đầy đủ từ "пету́х": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gà trống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gà trống tiếng Nga là gì?

"gà trống" trong tiếng Nga là пету́х (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.