TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gáo tiếng Nga là gì?

"gáo" trong tiếng Nga là ковш (danh từ), черпа́к (danh từ).

ковш Danh từ

kovš giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gáo.

  • тех. [cái] gàu, gàu xúc, thùng, phểu
  • лите́йный ковш thùng (nồi) rót

Xem đầy đủ từ "ковш": trọng âm, biến cách, cách chia →

черпа́к Danh từ

čerpák giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái gàu, gầu, gáo; (экскаватор и т. п.) [cái] gàu xúc, gầu xúc, gàu, gầu.

Xem đầy đủ từ "черпа́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gáo tiếng Nga là gì?

"gáo" trong tiếng Nga là ковш (danh từ), черпа́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.