TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

черпа́к

giống đựcđộng vật
čerpák[t͡ɕɪrˈpak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên черпа́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

черпа́к nghĩa là cái gàu, gầu.

Nghĩa của черпа́к

Danh từ

  1. Cái gàu, gầu, gáo; (экскаватор и т. п.) [cái] gàu xúc, gầu xúc, gàu, gầu.

Biến cách của черпа́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?черпа́кчерпаки́
Sinh cách кого? чего?черпака́черпако́в
Tặng cách кому? чему?черпаку́черпака́м
Đối cách кого? что?черпака́черпако́в
Công cụ cách кем? чем?черпако́мчерпака́ми
Giới cách о ком? о чём?черпаке́черпака́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với черпа́к

Đồng nghĩa

Họ từ của черпа́к

Câu hỏi thường gặp

черпак nghĩa là gì?

черпак (danh từ) nghĩa là cái gàu, gầu.

черпак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là черпа́к (phiên âm Latinh čerpák, IPA [t͡ɕɪrˈpak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.