TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gót chân tiếng Nga là gì?

"gót chân" trong tiếng Nga là пя́тка (danh từ).

пя́тка Danh từ

pjátka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gót, gót chân.

  • у него́ душа́ в пя́тки ушла́ nó sợ mất hồn, nó sợ mất vía, nó sợ hồn xiêu phách lạc
  • лиза́ть пя́тки кому́-л. liếm gót ai, liếm gót giày [của] ai

Xem đầy đủ từ "пя́тка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gót chân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gót chân tiếng Nga là gì?

"gót chân" trong tiếng Nga là пя́тка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.