TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gôn tiếng Nga là gì?

"gôn" trong tiếng Nga là гольф (danh từ).

гольф Danh từ

golʹf giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gôn.

  • Том играет в гольф. Tom đang chơi gôn.
  • Я хотел поиграть в гольф. Tôi đã muốn chơi gôn.

Xem đầy đủ từ "гольф": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gôn tiếng Nga là gì?

"gôn" trong tiếng Nga là гольф (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.