TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gõ cửa tiếng Nga là gì?

"gõ cửa" trong tiếng Nga là постуча́ться (động từ).

постуча́ться Động từ

postučátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đập cửa, gõ cửa, đấm cửa.

  • Надеюсь, удача постучится в мою дверь. Tôi hi vọng vận may sẽ gõ cửa.

Xem đầy đủ từ "постуча́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gõ cửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gõ cửa tiếng Nga là gì?

"gõ cửa" trong tiếng Nga là постуча́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.