TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gương soi tiếng Nga là gì?

"gương soi" trong tiếng Nga là зе́ркало (danh từ).

зе́ркало Danh từ

zérkalo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái gương, gương soi.

  • карма́нное зе́ркало gương con, gương bỏ túi, gương tứ mã (уст.)
  • зе́ркало проже́ктора gương đèn pha

Xem đầy đủ từ "зе́ркало": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gương soi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gương soi tiếng Nga là gì?

"gương soi" trong tiếng Nga là зе́ркало (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.