TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gốc từ tiếng Nga là gì?

"gốc từ" trong tiếng Nga là ко́рень (danh từ).

ко́рень Danh từ

kórenʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gốc từ, gốc.

Xem đầy đủ từ "ко́рень": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gốc từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gốc từ tiếng Nga là gì?

"gốc từ" trong tiếng Nga là ко́рень (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.