TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gối tiếng Nga là gì?

"gối" trong tiếng Nga là коле́но (danh từ), поду́шка (danh từ).

коле́но Danh từ

koléno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu gối, gối.

  • Я могу не сгибая коленей коснуться пола ладонями обеих рук. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối
  • Том стоит на коленях. Tom đang quỳ gối.

Xem đầy đủ từ "коле́но": trọng âm, biến cách, cách chia →

поду́шка Danh từ

podúška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gối.

  • Вы спите на подушке. Bạn đang ngủ trên gối.
  • Ты спишь на подушке. Bạn đang ngủ trên gối.

Xem đầy đủ từ "поду́шка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gối tiếng Nga là gì?

"gối" trong tiếng Nga là коле́но (danh từ), поду́шка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.