TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gỡ mìn tiếng Nga là gì?

"gỡ mìn" trong tiếng Nga là размини́ровать (động từ).

размини́ровать Động từ

razminírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gỡ mìn, tháo mìn, quét mìn.

Xem đầy đủ từ "размини́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gỡ mìn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gỡ mìn tiếng Nga là gì?

"gỡ mìn" trong tiếng Nga là размини́ровать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.