Gửi tiền tiếng Nga là gì?
"gửi tiền" trong tiếng Nga là вклад (danh từ).
вклад Danh từ
vklad giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] gửi tiền.
- сде́лать вклад в сберега́тельную ка́ссу gửi tiền vào quỹ tiết kiệm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gửi tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gửi tiền tiếng Nga là gì?
"gửi tiền" trong tiếng Nga là вклад (danh từ).