Ganh tị tiếng Nga là gì?
"ganh tị" trong tiếng Nga là зави́довать (động từ).
зави́довать Động từ
zavídovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ganh tị, ghen tị, tị nạnh, phân bì, suy bì, so bì, thèm muốn, thèm.
Xem đầy đủ từ "зави́довать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ganh tị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ganh tị tiếng Nga là gì?
"ganh tị" trong tiếng Nga là зави́довать (động từ).