TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ghét tiếng Nga là gì?

"ghét" trong tiếng Nga là ненави́деть (động từ), невзлюби́ть (động từ).

ненави́деть Động từ

nenavídetʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghét, thù ghét, căm thù, căm hờn, căm ghét, ghét bỏ.

  • Я ненавижу свою жизнь. Tôi ghét đời tôi.
  • Я ненавижу ходить в школу. Tôi ghét đi học.

Xem đầy đủ từ "ненави́деть": trọng âm, biến cách, cách chia →

невзлюби́ть Động từ

nevzljubítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghét, không ưa, có ác cảm [với]...

Xem đầy đủ từ "невзлюби́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ghét tiếng Nga là gì?

"ghét" trong tiếng Nga là ненави́деть (động từ), невзлюби́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.