Ghét tiếng Nga là gì?
"ghét" trong tiếng Nga là ненави́деть (động từ), невзлюби́ть (động từ).
ненави́деть Động từ
nenavídetʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghét, thù ghét, căm thù, căm hờn, căm ghét, ghét bỏ.
- Я ненавижу свою жизнь. Tôi ghét đời tôi.
- Я ненавижу ходить в школу. Tôi ghét đi học.
Xem đầy đủ từ "ненави́деть": trọng âm, biến cách, cách chia →
невзлюби́ть Động từ
nevzljubítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghét, không ưa, có ác cảm [với]...
Xem đầy đủ từ "невзлюби́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ghét tiếng Nga là gì?
"ghét" trong tiếng Nga là ненави́деть (động từ), невзлюби́ть (động từ).