Giá biểu tiếng Nga là gì?
"giá biểu" trong tiếng Nga là прейскура́нт (danh từ), це́нник (danh từ).
прейскура́нт Danh từ
prejskuránt giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng giá, giá biểu.
- прейскура́нты ро́зничных цен giá biểu (các bảng giá) bán lẻ
Xem đầy đủ từ "прейскура́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →
це́нник Danh từ
cénnik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái bảng giá, biểu giá, giá biểu.
Câu hỏi thường gặp
Giá biểu tiếng Nga là gì?
"giá biểu" trong tiếng Nga là прейскура́нт (danh từ), це́нник (danh từ).