TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

це́нник

giống đựcbất động vật
cénnik[ˈt͡sɛnʲːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên це́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

це́нник nghĩa là cái bảng giá, biểu giá.

Nghĩa của це́нник

Danh từ

  1. Cái bảng giá, biểu giá, giá biểu.

Biến cách của це́нник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?це́нникце́нники
Sinh cách кого? чего?це́нникаце́нников
Tặng cách кому? чему?це́нникуце́нникам
Đối cách кого? что?це́нникце́нники
Công cụ cách кем? чем?це́нникомце́нниками
Giới cách о ком? о чём?це́нникеце́нниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của це́нник

Câu hỏi thường gặp

ценник nghĩa là gì?

ценник (danh từ) nghĩa là cái bảng giá, biểu giá.

ценник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là це́нник (phiên âm Latinh cénnik, IPA [ˈt͡sɛnʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.