TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giá cả tiếng Nga là gì?

"giá cả" trong tiếng Nga là цена́ (danh từ).

цена́ Danh từ

cená giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá, giá cả.

  • Какова цена? Giá cả bao nhiêu?
  • поку́пная цена́ giá mua

Xem đầy đủ từ "цена́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giá cả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giá cả tiếng Nga là gì?

"giá cả" trong tiếng Nga là цена́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.