TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giá sách tiếng Nga là gì?

"giá sách" trong tiếng Nga là по́лка (danh từ).

по́лка Danh từ

pólka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá sách, giá.

  • Он взял с полки книгу. Anh ấy đã lấy một cuốn sách từ trong giá sách.
  • Отнесите эти книги обратно на полку. Mang những cuốn sách này trở lại giá sách.

Xem đầy đủ từ "по́лка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giá sách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giá sách tiếng Nga là gì?

"giá sách" trong tiếng Nga là по́лка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.