TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

этаже́рка

giống cáibất động vật
etažérka[ɪtɐˈʐɛrkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên этаже́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

этаже́рка nghĩa là cái giá, kệ.

Nghĩa của этаже́рка

Danh từ

  1. Cái giá, kệ, xích đông, ngăn.

Biến cách của этаже́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?этаже́ркаэтаже́рки
Sinh cách кого? чего?этаже́ркиэтаже́рок
Tặng cách кому? чему?этаже́ркеэтаже́ркам
Đối cách кого? что?этаже́ркуэтаже́рки
Công cụ cách кем? чем?этаже́ркойэтаже́рками
Giới cách о ком? о чём?этаже́ркеэтаже́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với этаже́рка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

этажерка nghĩa là gì?

этажерка (danh từ) nghĩa là cái giá, kệ.

этажерка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là этаже́рка (phiên âm Latinh etažérka, IPA [ɪtɐˈʐɛrkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.