TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giây tiếng Nga là gì?

"giây" trong tiếng Nga là секу́нда (danh từ).

секу́нда Danh từ

sekúnda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giây.

  • В сутках 24 часа, в часе 60 минут, а в минуте 60 секунд. Có 24 giờ trong một ngày, 60 phút trong một giờ và 60 giây trong một phút.
  • Минута длится шестьдесят секунд. Một phút kéo dài sáu mươi giây.

Xem đầy đủ từ "секу́нда": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giây tiếng Nga là gì?

"giây" trong tiếng Nga là секу́нда (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.