Gió lốc tiếng Nga là gì?
"gió lốc" trong tiếng Nga là вихрь (danh từ).
вихрь Danh từ
vixrʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Ngọn, cơn] gió lốc, gió cuốn cờ, gió xoáy.
- сне́жный вихрь [cơn] tuyết lốc, tuyết cuốn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gió lốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gió lốc tiếng Nga là gì?
"gió lốc" trong tiếng Nga là вихрь (danh từ).