TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giấy gọi tiếng Nga là gì?

"giấy gọi" trong tiếng Nga là пове́стка (danh từ).

пове́стка Danh từ

povéstka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy gọi, giấy triệu tập; (в суд) trát đòi, giấy đòi, trát [tòa án].

  • пове́стка а́рмию giấy gọi nhập ngũ, giấy động viên
  • пове́стка дня chương trình nghị sự, chương trình bàn việc

Xem đầy đủ từ "пове́стка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấy gọi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giấy gọi tiếng Nga là gì?

"giấy gọi" trong tiếng Nga là пове́стка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.