TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giấy tờ tiếng Nga là gì?

"giấy tờ" trong tiếng Nga là докуме́нт (danh từ).

докуме́нт Danh từ

dokumént giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy tờ, giấy má, công văn, giấy.

Xem đầy đủ từ "докуме́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấy tờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giấy tờ tiếng Nga là gì?

"giấy tờ" trong tiếng Nga là докуме́нт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.