Giẫm tiếng Nga là gì?
"giẫm" trong tiếng Nga là наступи́ть (động từ), наступа́ть (động từ).
наступи́ть Động từ
nastupítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giẫm.
Xem đầy đủ từ "наступи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
наступа́ть Động từ
nastupátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giẫm.
Xem đầy đủ từ "наступа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giẫm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giẫm tiếng Nga là gì?
"giẫm" trong tiếng Nga là наступи́ть (động từ), наступа́ть (động từ).