TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giặt giũ tiếng Nga là gì?

"giặt giũ" trong tiếng Nga là сти́рка (danh từ).

сти́рка Danh từ

stírka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giặt giạ, giặt giũ.

  • день сти́рки ngày giặt (giặt giạ, giặt giũ)
  • отдава́ть бельё в сти́рку đưa quần áo đến hiệu giặt

Xem đầy đủ từ "сти́рка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giặt giũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giặt giũ tiếng Nga là gì?

"giặt giũ" trong tiếng Nga là сти́рка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.