TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giọt tiếng Nga là gì?

"giọt" trong tiếng Nga là ка́пля (danh từ).

ка́пля Danh từ

káplja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giọt.

  • Не осталось ни капли воды. Chẳng còn sót giọt nước nào.
  • по ка́пле từng giọt

Xem đầy đủ từ "ка́пля": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giọt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giọt tiếng Nga là gì?

"giọt" trong tiếng Nga là ка́пля (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.