Giọt tiếng Nga là gì?
"giọt" trong tiếng Nga là ка́пля (danh từ).
ка́пля Danh từ
káplja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giọt.
- Не осталось ни капли воды. Chẳng còn sót giọt nước nào.
- по ка́пле từng giọt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giọt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giọt tiếng Nga là gì?
"giọt" trong tiếng Nga là ка́пля (danh từ).