TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giọt nước mắt tiếng Nga là gì?

"giọt nước mắt" trong tiếng Nga là слеза́ (danh từ).

слеза́ Danh từ

slezá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giọt nước mắt, giọt lệ, giọt lụy, giọt châu (поэт); (số nhiều): слёзы nước mắt, lệ, lụy, dòng lệ; châu lệ, châu lụy ((thơ ca)).

  • в слеза́х đầm đìa nước mắt, nước mắt đầm đìa, đẫm lệ
  • облива́ться слеза́ми nước mắt tuôn trào, nước mắt chảy ròng ròng, giọt châu lã chã, giọt ngắn giọt dài

Xem đầy đủ từ "слеза́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giọt nước mắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giọt nước mắt tiếng Nga là gì?

"giọt nước mắt" trong tiếng Nga là слеза́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.