TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giới thượng lưu tiếng Nga là gì?

"giới thượng lưu" trong tiếng Nga là эли́та (danh từ).

эли́та Danh từ

elíta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới thượng lưu, tinh hoa.

  • эли́та о́бщества giới thượng lưu trong xã hội, tinh hoa của xã hội

Xem đầy đủ từ "эли́та": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giới thượng lưu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giới thượng lưu tiếng Nga là gì?

"giới thượng lưu" trong tiếng Nga là эли́та (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.