TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giai điệu tiếng Nga là gì?

"giai điệu" trong tiếng Nga là мело́дия (danh từ), напе́в (danh từ).

мело́дия Danh từ

melódija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm điệu, giai điệu, nhạc điệu, khúc điệu.

Xem đầy đủ từ "мело́дия": trọng âm, biến cách, cách chia →

напе́в Danh từ

napév giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giai điệu, âm điệu.

Xem đầy đủ từ "напе́в": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giai điệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giai điệu tiếng Nga là gì?

"giai điệu" trong tiếng Nga là мело́дия (danh từ), напе́в (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.