Gian phòng tiếng Nga là gì?
"gian phòng" trong tiếng Nga là зал (danh từ).
зал Danh từ
zal giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gian phòng.
- зал заседа́ний phòng họp, hội trường
- зал заседа́ний суда́ phòng xử án
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gian phòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gian phòng tiếng Nga là gì?
"gian phòng" trong tiếng Nga là зал (danh từ).