помеще́ние
Dấu sắc trên помеще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помеще́ние nghĩa là đặt, để, bỏ vốn, để vốn.
Nghĩa của помеще́ние
Danh từ
- действие [sự] đặt, để, xếp.
- капитала [sự] bỏ vốn, để vốn, đầu tư.
- объявления и т. п. [sự] đăng báo, đăng.
- здание Nhà.
- комната Buồng, phòng, căn buồng, gian phòng, chỗ ở.
- жило́е помещениеnhà ở
Biến cách của помеще́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | помеще́ние | помеще́ния |
| Sinh cách кого? чего? | помеще́ния | помеще́ний |
| Tặng cách кому? чему? | помеще́нию | помеще́ниям |
| Đối cách кого? что? | помеще́ние | помеще́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | помеще́нием | помеще́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | помеще́нии | помеще́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với помеще́ние
Đồng nghĩa
Họ từ của помеще́ние
Câu ví dụ với помеще́ние
- Входя в помещение, снимайте головной убор. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3458522
- Снимай головной убор, когда входишь в помещение. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2864455
- Мэри — самая высокая в помещении. Mary là người cao nhất trong phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971937
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
помещение nghĩa là gì?
помещение (danh từ) nghĩa là đặt, để, bỏ vốn, để vốn.
помещение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помеще́ние (phiên âm Latinh pomeščénije, IPA [pəmʲɪˈɕːenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.