TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hàng không tiếng Nga là gì?

"hàng không" trong tiếng Nga là авиа́ция (danh từ).

авиа́ция Danh từ

aviácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng không, [các] máy bay.

  • вое́нная авиа́ция không quân, không lực
  • гражда́нская авиа́ция hàng không dân dụng

Xem đầy đủ từ "авиа́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng không" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hàng không tiếng Nga là gì?

"hàng không" trong tiếng Nga là авиа́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.