Hàng không mẫu hạm tiếng Nga là gì?
"hàng không mẫu hạm" trong tiếng Nga là авиано́сец (danh từ).
авиано́сец Danh từ
avianósec giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.
Xem đầy đủ từ "авиано́сец": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng không mẫu hạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hàng không mẫu hạm tiếng Nga là gì?
"hàng không mẫu hạm" trong tiếng Nga là авиано́сец (danh từ).