TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

авиано́сец

giống đựcbất động vật
avianósec[ɐvʲɪɐˈnosʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên авиано́сец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

авиано́сец nghĩa là chiếc tàu sân bay, tàu chở máy bay.

Nghĩa của авиано́сец

Danh từ

  1. Chiếc tàu sân bay, tàu chở máy bay, hàng không mẫu hạm.

Biến cách của авиано́сец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?авиано́сецавиано́сцы
Sinh cách кого? чего?авиано́сцаавиано́сцев
Tặng cách кому? чему?авиано́сцуавиано́сцам
Đối cách кого? что?авиано́сецавиано́сцы
Công cụ cách кем? чем?авиано́сцемавиано́сцами
Giới cách о ком? о чём?авиано́сцеавиано́сцах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với авиано́сец

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

авианосец nghĩa là gì?

авианосец (danh từ) nghĩa là chiếc tàu sân bay, tàu chở máy bay.

авианосец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là авиано́сец (phiên âm Latinh avianósec, IPA [ɐvʲɪɐˈnosʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.