Hàng xóm tiếng Nga là gì?
"hàng xóm" trong tiếng Nga là сосе́дский (tính từ), сосе́д (danh từ).
сосе́дский Tính từ
sosédskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về láng giềng, hàng xóm, hàng phố.
- Куки - соседская собака. Cookie là con chó của hàng xóm chúng tôi.
- Соседская собака опасна. Con chó của nhà hàng xóm nguy hiểm.
Xem đầy đủ từ "сосе́дский": trọng âm, biến cách, cách chia →
сосе́д Danh từ
soséd giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Láng giềng, hàng xóm.
- Любите ваших соседей. Hãy yêu thương hàng xóm.
- Любите своих соседей. Hãy yêu thương hàng xóm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng xóm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hàng xóm tiếng Nga là gì?
"hàng xóm" trong tiếng Nga là сосе́дский (tính từ), сосе́д (danh từ).