TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hành khách tiếng Nga là gì?

"hành khách" trong tiếng Nga là пассажи́р (danh từ).

пассажи́р Danh từ

passažír giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành khách.

  • Тринадцать пассажиров были госпитализированы. Có 13 hành khách đã nhập viện.
  • Тринадцать пассажиров было госпитализировано. Có 13 hành khách đã nhập viện.

Xem đầy đủ từ "пассажи́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành khách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hành khách tiếng Nga là gì?

"hành khách" trong tiếng Nga là пассажи́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.