TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hình vẽ tiếng Nga là gì?

"hình vẽ" trong tiếng Nga là рису́нок (danh từ).

рису́нок Danh từ

risúnok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình vẽ, hình họa, bức vẽ, bức họa; hình ((viết tắt)); (очертание) đường viền; (узор) họa tiết, mẫu hình, hoa văn.

  • рису́нок карандашо́м hình vẽ (hình họa, bức vẽ, bức họa) bằng bút chì
  • рису́нок перо́м hình vẽ (hình họa, bức vẽ, bức họa) bằng bút sắt

Xem đầy đủ từ "рису́нок": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình vẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hình vẽ tiếng Nga là gì?

"hình vẽ" trong tiếng Nga là рису́нок (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.