Hình vẽ tiếng Nga là gì?
"hình vẽ" trong tiếng Nga là рису́нок (danh từ).
рису́нок Danh từ
risúnok giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình vẽ, hình họa, bức vẽ, bức họa; hình ((viết tắt)); (очертание) đường viền; (узор) họa tiết, mẫu hình, hoa văn.
- рису́нок карандашо́м hình vẽ (hình họa, bức vẽ, bức họa) bằng bút chì
- рису́нок перо́м hình vẽ (hình họa, bức vẽ, bức họa) bằng bút sắt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình vẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hình vẽ tiếng Nga là gì?
"hình vẽ" trong tiếng Nga là рису́нок (danh từ).