TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hòa bình tiếng Nga là gì?

"hòa bình" trong tiếng Nga là мир (danh từ), ми́рный (tính từ).

мир Danh từ

mir giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hòa bình, hoà bình.

Xem đầy đủ từ "мир": trọng âm, biến cách, cách chia →

ми́рный Tính từ

mírnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hòa bình.

Xem đầy đủ từ "ми́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hòa bình tiếng Nga là gì?

"hòa bình" trong tiếng Nga là мир (danh từ), ми́рный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.