TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hòn đảo tiếng Nga là gì?

"hòn đảo" trong tiếng Nga là о́стров (danh từ).

о́стров Danh từ

óstrov giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hòn đảo, cù lao, hải đảo; hòn ((khẩu ngữ)).

  • Экономика острова держится на туризме и рыбной ловле. Du lịch và câu cá là nền tảng của nền kinh tế của hòn đảo.
  • В море есть острова. Trên biển có những hòn đảo.

Xem đầy đủ từ "о́стров": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hòn đảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hòn đảo tiếng Nga là gì?

"hòn đảo" trong tiếng Nga là о́стров (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.