Hòn đảo tiếng Nga là gì?
"hòn đảo" trong tiếng Nga là о́стров (danh từ).
о́стров Danh từ
óstrov giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hòn đảo, cù lao, hải đảo; hòn ((khẩu ngữ)).
- Экономика острова держится на туризме и рыбной ловле. Du lịch và câu cá là nền tảng của nền kinh tế của hòn đảo.
- В море есть острова. Trên biển có những hòn đảo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hòn đảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hòn đảo tiếng Nga là gì?
"hòn đảo" trong tiếng Nga là о́стров (danh từ).