TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hóa học tiếng Nga là gì?

"hóa học" trong tiếng Nga là хи́мия (danh từ).

хи́мия Danh từ

xímija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hóa học; hóa ((viết tắt)).

  • Я ненавижу химию. Tôi ghét hóa học
  • Терпеть не могу химию. Tôi ghét hóa học

Xem đầy đủ từ "хи́мия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hóa học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hóa học tiếng Nga là gì?

"hóa học" trong tiếng Nga là хи́мия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.