TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hói tiếng Nga là gì?

"hói" trong tiếng Nga là лы́сый (tính từ), плеши́вый (tính từ).

лы́сый Tính từ

lýsyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hói, hói đầu, hói trán.

  • Вы лысая? Bạn có hói không?
  • Вы лысые? Bạn có hói không?

Xem đầy đủ từ "лы́сый": trọng âm, biến cách, cách chia →

плеши́вый Tính từ

plešívyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hói, sói, hói đầu, sói đầu, hói trán, sói trán.

Xem đầy đủ từ "плеши́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hói tiếng Nga là gì?

"hói" trong tiếng Nga là лы́сый (tính từ), плеши́вый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.