TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hôn nhau tiếng Nga là gì?

"hôn nhau" trong tiếng Nga là целова́ться (động từ).

целова́ться Động từ

celovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôn nhau.

  • Они обнимаются и целуются. Họ đang ôm hôn nhau.

Xem đầy đủ từ "целова́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hôn nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hôn nhau tiếng Nga là gì?

"hôn nhau" trong tiếng Nga là целова́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.