TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hươu cao cổ tiếng Nga là gì?

"hươu cao cổ" trong tiếng Nga là жира́ф (danh từ).

жира́ф Danh từ

žiráf giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hươu cao cổ.

  • У жирафов очень длинные шеи. Hươu cao cổ có cái cổ dài.

Xem đầy đủ từ "жира́ф": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hươu cao cổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hươu cao cổ tiếng Nga là gì?

"hươu cao cổ" trong tiếng Nga là жира́ф (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.