Hạn hán tiếng Nga là gì?
"hạn hán" trong tiếng Nga là сушь (danh từ).
сушь Danh từ
sušʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [nạn, trời] hạn hán, khô hạn, hạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạn hán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hạn hán tiếng Nga là gì?
"hạn hán" trong tiếng Nga là сушь (danh từ).