TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hạn hán tiếng Nga là gì?

"hạn hán" trong tiếng Nga là сушь (danh từ).

сушь Danh từ

sušʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [nạn, trời] hạn hán, khô hạn, hạn.

Xem đầy đủ từ "сушь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạn hán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hạn hán tiếng Nga là gì?

"hạn hán" trong tiếng Nga là сушь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.