Hạnh kiểm tiếng Nga là gì?
"hạnh kiểm" trong tiếng Nga là поведе́ние (danh từ).
поведе́ние Danh từ
povedénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phẩm hạnh, hạnh kiểm, tư cách, hành vi.
- ли́ния поведе́ния cách xử thế, lối cư xử, cách xử sự
Xem đầy đủ từ "поведе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạnh kiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hạnh kiểm tiếng Nga là gì?
"hạnh kiểm" trong tiếng Nga là поведе́ние (danh từ).