TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hạnh kiểm tiếng Nga là gì?

"hạnh kiểm" trong tiếng Nga là поведе́ние (danh từ).

поведе́ние Danh từ

povedénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phẩm hạnh, hạnh kiểm, tư cách, hành vi.

  • ли́ния поведе́ния cách xử thế, lối cư xử, cách xử sự

Xem đầy đủ từ "поведе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạnh kiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hạnh kiểm tiếng Nga là gì?

"hạnh kiểm" trong tiếng Nga là поведе́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.